Dấu ấn thời trang Việt: Từ trung tâm sản xuất đến khát vọng tự chủ và sáng tạo
Biến lợi thế gia công thành nấc thang tự chủ thương hiệu dệt may
Nhìn lại hành trình phát triển, phương thức gia công thuần túy (CMT – Cut, Make, Trim) từng là “cứu cánh” giúp Dệt May Việt Nam giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động và thu về nguồn ngoại tệ lớn. Ở mô hình này, đối tác nước ngoài cung cấp từ thiết kế, nguyên phụ liệu, quy trình kỹ thuật cho đến đầu ra sản phẩm. Doanh nghiệp Việt Nam sản xuất theo đơn đặt hàng.
Thế nhưng, điểm yếu cốt tử của mô hình gia công là biên độ lợi nhuận cực kỳ khiêm tốn, thường chỉ dao động từ 3-7%. Khi chi phí nhân công ngày càng tăng, các ưu đãi về năng lượng và thuế quan dần mất đi, lợi thế cạnh tranh về giá rẻ của Việt Nam nhanh chóng bị san bằng bởi các quốc gia đi sau như Bangladesh, Campuchia hay Myanmar…
Chưa dừng lại ở đó, những biến động lịch sử của chuỗi cung ứng toàn cầu hay sự thay đổi xu hướng của người tiêu dùng thế giới đã tác động mạnh mẽ đến các doanh nghiệp thuần gia công. Thực tế ấy đặt ra một bài toán, doanh nghiệp dệt may bên cạnh phát huy lợi thế sản xuất hàng đầu cho các nhãn hàng trên thế giới cần tạo dựng năng lực tự chủ từ khâu sáng tạo, thiết kế đến xây dựng thương hiệu để tạo ra giá trị gia tăng cao nhất trong chuỗi giá trị sản phẩm.
Bước chuyển dịch chiến lược – từ FOB, ODM đến khát vọng OBM
Nhận thức rõ thách thức đó, nhiều doanh nghiệp dệt may và các nhà thiết kế Việt đã chủ động bước vào cuộc chuyển dịch lịch sử. Đây không phải là một bước nhảy vọt cảm tính mà là một quá trình nâng cấp chuỗi giá trị có lộ trình bài bản:
- Từ CMT sang FOB (Free on Board): Doanh nghiệp không chỉ may mà còn chủ động tìm kiếm, thu mua nguyên phụ liệu theo yêu cầu của khách hàng. Điều này giúp gia tăng quyền chủ động và cải thiện biên lợi nhuận.
- Bước tiến sang ODM (Original Design Manufacturer): Doanh nghiệp tự thành lập trung tâm R&D, đội ngũ thiết kế riêng, nghiên cứu xu hướng thời trang để chào bán các bộ sưu tập hoàn chỉnh cho đối tác. Giá trị gia tăng ở khâu này có thể tăng thêm 30% – 40% so với gia công đơn thuần.
- Đích đến OBM (Original Brand Manufacturer): Doanh nghiệp tự làm chủ toàn bộ quy trình: từ ý tưởng thiết kế, chọn lựa chất liệu, sản xuất cho đến đăng ký sở hữu trí tuệ, truyền thông và phân phối trực tiếp (D2C) đến tay người tiêu dùng dưới thương hiệu Việt.
Sự chuyển dịch này đang diễn ra ở hai đầu cầu song song, một bên là các Tập đoàn, doanh nghiệp dệt may lớn chuyển mình đầu tư mạnh cho R&D và thương hiệu nội địa, một bên là thế hệ các nhà thiết kế trẻ, thương hiệu thời trang độc lập (Local Brands) đầy năng động đang làm mới định nghĩa về “Thời trang Việt”.
Làn sóng tự chủ thương hiệu (ODM/OBM) của các doanh nghiệp lớn thuộc Vinatex được thể hiện qua các bước chuyển mình trọng tâm: May 10, đột phá với các dòng sản phẩm cao cấp, may đo cá nhân hóa và ứng dụng chất liệu xanh (sợi tre, vỏ hàu). Việt Tiến, tái định vị thương hiệu với hệ sinh thái đa dạng và hoàn thiện kênh phân phối trực tiếp qua chuỗi Viettien House. Hòa Thọ, khẳng định năng lực ODM/OBM với công nghệ sơ mi chống nhăn và chất liệu bông tự nhiên thoáng mát. Phong Phú, tập trung vào dệt gia dụng và denim bền vững với thương hiệu khăn Mollis (100% sợi tự nhiên), sở hữu chuỗi cung ứng khép kín từ nguyên liệu đến thành phẩm. May Nhà Bè, phát triển hệ sinh thái nội địa, chuyển hướng sang thiết kế và sản xuất bền vững để tiếp cận khách hàng trẻ…

Thách thức trên con đường tự chủ thương hiệu
Theo nhận định từ các chuyên gia thị trường và phân tích thực tế ngành, mảng thương hiệu thời trang Việt (Local Brands & OBM) hiện nay đang phải đối mặt với 5 thách thức cốt yếu sau:
Phụ thuộc lớn vào nguyên phụ liệu nhập khẩu
Việt Nam tuy là cường quốc xuất khẩu may mặc nhưng công nghiệp phụ trợ, đặc biệt là khâu dệt – nhuộm – hoàn tất còn yếu. Lượng lớn vải cao cấp và phụ liệu độc đáo vẫn phải nhập khẩu (chủ yếu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan…). Thách thức này khiến các nhà thiết kế và thương hiệu Việt bị giới hạn tính sáng tạo bởi những chất liệu sẵn có trên thị trường. Việc chủ động về thời gian, chi phí nguyên liệu và đáp ứng tiêu chuẩn tiêu chuẩn xanh (như chứng chỉ nguồn gốc, vải sinh học) gặp rất nhiều rào cản.
Sức ép từ thời trang nhanh (Fast Fashion) và thương mại điện tử xuyên biên giới
Thị trường nội địa chịu sự cạnh tranh khốc liệt từ: Các chuỗi bán lẻ quốc tế: Zara, H&M, Uniqlo… sở hữu quy mô sản xuất khổng lồ, giá thành tối ưu và khả năng quay vòng bộ sưu tập cực nhanh; Các sàn thương mại điện tử xuyên biên giới (Shein, Temu, Taobao…) đổ bộ với mẫu mã vô cùng phong phú, cập nhật xu hướng theo ngày và mức giá siêu rẻ, tác động mạnh đến tâm lý tiêu dùng của giới trẻ.

Hạn chế về vốn, năng lực quản trị thương hiệu và marketing
Hầu hết các thương hiệu thời trang Việt xuất thân từ xưởng sản xuất (chuyển từ CMT/FOB lên) hoặc từ các nhà thiết kế cá nhân dẫn đến hạn chế nguồn lực tài chính dài hạn để đầu tư bài bản cho nghiên cứu thị trường, nhận diện thương hiệu và mở rộng chuỗi phân phối. Cùng với đó, năng lực quản trị chuỗi cung ứng, quản trị tồn kho và marketing đa kênh còn yếu, dễ dẫn đến tình trạng “đứt gánh” khi quy mô phát triển nhanh.
Điểm nghẽn trải nghiệm khách hàng
Mặc dù có mạng lưới cửa hàng rộng, nhưng không gian trải nghiệm tại nhiều đại lý truyền thống còn thiếu tính nhất quán, trưng bày chưa thực sự hiện đại và cuốn hút như các chuỗi thời trang bán lẻ quốc tế (Uniqlo, Zara) hay Local Brands trẻ.
Xâm phạm bản quyền và tình trạng sao chép thiết kế
Tình trạng vi phạm sở hữu trí tuệ diễn ra phổ biến. Một mẫu thiết kế mới vừa ra mắt của thương hiệu Việt rất dễ bị các xưởng may nhỏ lẻ nhái lại (copy-cat) với chất liệu rẻ tiền và bán tràn lan trên mạng xã hội với giá chỉ bằng 1/3 – 1/5. Điều này làm giảm uy tín, ảnh hưởng nặng nề đến doanh thu và tác động tiêu cực tới động lực sáng tạo của các thương hiệu chuyên nghiệp.
Số lần xem: 6




